Chuyển đến nội dung
CTG Sinh lý
Esc
navigateopen⌘Jpreview
Trên trang này

Phương pháp Theo dõi & Các tình huống Đặc biệt

Lựa chọn giữa nghe tim thai ngắt quãng và theo dõi điện tử liên tục, kèm theo hướng dẫn cho các trường hợp đặc biệt.

Để tối ưu hóa kết quả sản khoa, việc lựa chọn đúng phương pháp theo dõi tim thai phù hợp với nguy cơ của từng sản phụ là cực kỳ quan trọng.

1. Nghe tim thai ngắt quãng (Intermittent Auscultation - IA)

Áp dụng cho các sản phụ có thai kỳ nguy cơ thấp khi vào chuyển dạ thực sự.

Quy trình thực hiện:

  • Sử dụng ống nghe gỗ (Pinard) hoặc máy đo Doppler cầm tay.
  • Nghe ngay sau khi cơn co tử cung kết thúc trong ít nhất 60 giây.
  • Tần số:
    • Giai đoạn 1 của chuyển dạ: Mỗi 15–30 phút một lần.
    • Giai đoạn 2 của chuyển dạ: Mỗi 5 phút hoặc sau mỗi cơn rặn sinh.

Khi nào cần chuyển sang Theo dõi liên tục (CEFM)?

Cần chuyển đổi ngay lập tức sang theo dõi liên tục nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu nguy cơ nào sau đây:

  • Về phía mẹ: Sốt ($\ge 38.0^\circ\text{C}$), mạch $> 120$ bpm ở 2 lần đo cách nhau 30 phút, huyết áp tăng cao ($\ge 160/110$ mmHg), hoặc ra máu âm đạo bất thường.
  • Về phía thai: Nhịp tim thai cơ bản bất thường ($< 110$ hoặc $> 160$ bpm), nghe thấy nhịp giảm lặp lại sau cơn co, hoặc nước ối nhuốm phân su đặc.

2. Theo dõi tim thai điện tử liên tục (CEFM)

Chỉ định cho các thai kỳ có yếu tố nguy cơ trung bình hoặc cao (ví dụ: đái tháo đường thai kỳ, tiền sản giật, thai chậm tăng trưởng IUGR, khởi phát chuyển dạ bằng Oxytocin, hoặc có sẹo mổ cũ).

Đánh giá CTG định kỳ hàng giờ (Công cụ phân loại):

Dựa trên sinh lý học, bản ghi CTG được phân loại định kỳ mỗi giờ thành 3 nhóm:

  1. CTG Bình thường (Trấn an):

    • Nhịp cơ bản phù hợp tuổi thai (110–160 bpm).
    • Dao động nội tại bình thường (5–25 bpm).
    • Có nhịp tăng và không có nhịp giảm lặp lại.
    • Xử trí: Tiếp tục theo dõi và đánh giá lại mỗi giờ.
  2. CTG Trung gian:

    • Xuất hiện một số thông số thay đổi trung gian như nhịp cơ bản 100-110 bpm hoặc 150-170 bpm, dao động nội tại giảm nhẹ, hoặc có nhịp giảm biến đổi ngắn.
    • Xử trí: Cần đánh giá toàn diện lâm sàng, thay đổi tư thế mẹ, truyền dịch và theo dõi sát.
  3. CTG Bất thường (Mất bù):

    • Nhịp cơ bản bất thường nặng ($< 100$ hoặc $> 170$ bpm).
    • Dao động nội tại giảm kéo dài hoặc mất dao động.
    • Xuất hiện nhịp giảm muộn lặp lại, hoặc nhịp giảm kéo dài $> 3$ phút.
    • Xử trí: Bắt buộc can thiệp hồi sức thai trong tử cung ngay lập tức. Nếu không hồi phục, chuẩn bị cho thai ra đời khẩn cấp.

3. Các kỹ thuật bổ trợ và Tình huống đặc biệt

Phân tích đoạn ST (STAN) và Mẫu máu da đầu (FBS):

  • STAN (ST-segment Analysis): Đánh giá điện tâm đồ trực tiếp của thai nhi thông qua điện cực da đầu (FSE). Giúp phát hiện sớm những thay đổi sinh lý điện tim khi cơ tim thiếu oxy, giúp giảm tỷ lệ can thiệp không cần thiết.

Lưu đồ hỗ trợ xử trí khi sử dụng STAN để theo dõi thai

  • FBS (Fetal Scalp Blood): Lấy máu da đầu thai để đo pH hoặc Lactate. Mặc dù là tiêu chuẩn vàng trước đây, các bằng chứng hiện tại cho thấy FBS có thể làm tăng tỷ lệ sinh mổ và sinh giúp không cần thiết, nên cần cân nhắc kỹ.

Các tình huống lâm sàng đặc biệt:

  • Nhau bong non: Biểu hiện đột ngột bằng tụt nhịp cơ bản sâu và kéo dài. Đây là tối khẩn cấp sản khoa, cần mổ lấy thai cấp cứu ngay lập tức.
  • Ối vỡ kéo dài & Viêm màng ối: Sốt ở mẹ thường làm tăng nhịp tim cơ bản của thai (nhịp nhanh). Cần phân biệt nhịp nhanh do sốt với nhịp nhanh do thiếu oxy.
  • Thai non tháng (24–28 tuần): Hệ thần kinh tự chủ chưa hoàn thiện nên nhịp cơ bản thường cao hơn, dao động nội tại thấp hơn và nhịp tăng có biên độ nhỏ hơn. Tránh can thiệp quá mức dựa trên các tiêu chuẩn của thai đủ tháng.